gaussian curve

gaussian curve

A student draws a gaussian curve on the whiteboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường cong Gaussian: Một đường cong đối xứng hình chuông, biểu diễn phân phối chuẩn (normal distribution) trong thống . Đây đồ thị của hàm mật độ xác suất, với giá trị trung bình, trung vị mốt đều nằm tại đỉnh của đường cong.
dụ sử dụng
  • (Đường cong Gaussian thường được sử dụng trong thống để mô hình hóa các hiện tượng tự nhiên.)
  • (Nhiều điểm thi tuân theo đường cong Gaussian, với hầu hết học sinh đạt điểm gần mức trung bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bell-shaped gaussian curve": Đường cong Gaussian hình chuông, nhấn mạnh hình dạng đặc trưng.

    • The data distribution produced a bell-shaped gaussian curve. (Phân phối dữ liệu tạo ra một đường cong Gaussian hình chuông.)
  • "standard gaussian curve": Đường cong Gaussian chuẩn, với giá trị trung bình bằng 0 độ lệch chuẩn bằng 1.

    • We can standardize any normal distribution to the standard gaussian curve. (Chúng ta có thể chuẩn hóa bất kỳ phân phối chuẩn nào thành đường cong Gaussian chuẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Gaussian distribution (danh từ): Phân phối Gaussian, tương đương với phân phối chuẩn.
    • The Gaussian distribution is also known as the normal distribution. (Phân phối Gaussian còn được gọi là phân phối chuẩn.)
  • Normal curve (danh từ): Đường cong chuẩn, một tên gọi khác của đường cong Gaussian.
    • The normal curve is symmetric about the mean. (Đường cong chuẩn đối xứng quanh giá trị trung bình.)
Từ đồng nghĩa
  • Bell curve: Đường cong hình chuông, nhấn mạnh hình dạng.
  • Normal distribution curve: Đường cong phân phối chuẩn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "gaussian curve" đây thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến, nhưng trong ngữ cảnh học thuật, "fit a gaussian curve" được dùng để chỉ việc khớp một đường cong Gaussian với dữ liệu.
    • The researchers tried to fit a gaussian curve to the experimental data. (Các nhà nghiên cứu đã cố gắng khớp một đường cong Gaussian với dữ liệu thí nghiệm.)